| Vietnamese |
công tác
|
| English | Nbusiness trip |
| Example |
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cộng tác |
| English | Vcollaborate |
| Example |
Hai bên cùng cộng tác phát triển.
The two sides collaborate to develop.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đi công tác
|
| English | Vbusiness travel |
| Example |
đi công tác nước ngoài
go on a business trip overseas
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | chuyển công tác |
| English | Vjob transfer |
| Example |
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
He was transferred to Hanoi.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.