translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cộng tác" (2)
công tác
play
English Nbusiness trip
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
My Vocabulary
cộng tác
English Vcollaborate
Hai bên cùng cộng tác phát triển.
The two sides collaborate to develop.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cộng tác" (4)
đi công tác
play
English Vbusiness travel
đi công tác nước ngoài
go on a business trip overseas
My Vocabulary
chuyển công tác
English Vjob transfer
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
He was transferred to Hanoi.
My Vocabulary
công tác cứu hộ
English Phraserescue operation
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
Three people remained to assist with the rescue operation.
My Vocabulary
công tác cán bộ
English Phrasepersonnel work
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
Personnel work is an important part of state management.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cộng tác" (12)
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
đi công tác nước ngoài
go on a business trip overseas
Tôi đi công tác Quảng Châu.
I go on a business trip to Guangzhou
Tôi chuyên tâm công tác để đạt kết quả tốt.
I am dedicated to my work to achieve good results.
Ngày mai bác ấy sẽ đi công tác đến Nagoya
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
He was transferred to Hanoi.
Họ tham gia công tác cứu nạn.
They take part in rescue operations.
Hai bên cùng cộng tác phát triển.
The two sides collaborate to develop.
3 người ở lại để hỗ trợ công tác cứu hộ.
Three people remained to assist with the rescue operation.
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
Personnel work is an important part of state management.
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
He is in charge of prosecution and supervision.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y